Kanji Version 13
logo

  

  

剤 tễ  →Tra cách viết của 剤 trên Jisho↗

Kanji thường dụng Nhật Bản (Bảng 2136 chữ năm 2010)
Số nét: 10 nét - Bộ thủ: 刀 (2 nét) - Cách đọc: ザイ
Ý nghĩa:
thuốc, liều dùng, dose

tễ  →Tra cách viết của 剤 trên Jisho↗

Từ điển hán nôm
Số nét: 10 nét - Bộ thủ: 刀 (2 nét)
Ý nghĩa:
tễ
phồn thể

Từ điển phổ thông
1. do nhiều thứ hợp thành
2. thuốc



Cẩm Tú Từ Điển ★ 錦繡辞典