logo

  

達成感

Cách nói tương đồng:
Ý nghĩa: cảm giác mãn nguyện khi hoàn thành công việc, mục tiêu vv
Giải thích:
Cách đọc: たっせいかん
Tiếng Việt: đạt thành cảm


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version