logo

  

無精

Cách nói tương đồng: 無精
Ý nghĩa: lười nhác, biếng nhác, lười biếng
Giải thích: 無精する
Cách đọc: ぶしょう
Tiếng Việt: vô tinh, bất tinh (不精)


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version