logo

  

強請る

Ý nghĩa: vòi, đòi, vòi vĩnh
nói khó nói khổ
Cách đọc: ねだる
Tiếng Việt: cưỡng thỉnh


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version