logo

  

厭世

Cách nói tương đồng: 厭世的
Ý nghĩa: chán ghét thế giới, sự yếm thế
Giải thích: 厭世的な
Cách đọc: えんせい
Tiếng Việt: yếm thế


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version