logo

  

劣等感

Cách nói tương đồng: インフェリオリティ コンプレックス
Ý nghĩa: mặc cảm tự ti, phức cảm tự ti (inferiority complex)
Giải thích: コンプレックス
Cách đọc: れっとうかん
Tiếng Việt: liệt đẳng cảm


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version