logo

  

処世術

Ý nghĩa: thuật xử thế, nghệ thuật sống trong cuộc đời
Cách đọc: しょせいじゅつ xử thế thuật
Câu ví dụ: 巧みな世渡りの方法。生きてゆく術策。世渡りの術。


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version