logo

  

先に失礼します。

Cách nói tương đồng: 先に失礼します
Ý nghĩa: Tôi xin phép về trước ạ.
Giải thích:
Cách đọc: さきにしつれいします
Tiếng Việt:


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version