logo

  

やべー・ヤベー

Ý nghĩa: [dạng tắt của やばい] vãi, vãi tè, vãi lúa, vãi cả ra, vl, vkl, vcl
Cách đọc: やべー yabee


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version