logo

  

やばい

Cách nói tương đồng: ヤバい
Ý nghĩa: vãi, sợ vãi, vãi tè, vãi lúa, vãi cả ra, vl, vkl, vcl
Nghĩa gốc: dangerous, risky
Giải thích: ヤバイ
Cách đọc: やばい
Tiếng Việt: yabai


Phương Mai Từ Điển 芳梅辞典 ★ ユリカ辞書 Yurica Jisho. Beta Version